Bảng giá

Bảng giá

BẢNG GIÁ XE ÔTÔ KIA  THÁNG 9/2017

MORNING 1 EXMT 1.0 (2017) 315tr   315tr
2 EXMT 1.25 (2017) 325tr   325
3 Si MT (2017, DVD) 373tr BHTV (QĐ 3tr) 373tr + BHTV
4 Si AT (2017, DVD) 402tr 402tr + BHTV
RIO (CBU) 5 Rio Sedan 1.4 MT 6 cấp (CD) 470tr  BHTV( QĐ 5tr) 470tr + BHTV
6 Rio Sedan 1.4AT 4 cấp (DVD) 510tr 510tr + BHTV
CERATO  7  1.6MT 565tr  BHTV( QĐ 5tr) 565tr + BHTV
8 AT 1.6 Drive Mode + 2 Túi khí  625tr 625tr + BHTV
9 AT 2.0 Drive Mode +2 Túi khí  683tr 683tr + BHTV
RONDO  10 1.7 DAT  819tr  BHTV( QĐ 6tr) 819tr + BHTV
11 2.0 GMT 629tr 629tr + BHTV
12 2.0 GAT 689tr 689tr + BHTV
13 2.0 GATH 832tr 832tr + BHTV
 SORENTO 14 2WD 2.4 GAT (mặt Galang mới) 818tr  BHTV( QĐ 7tr) 818tr + BHTV
15 2WD 2.4 GATH (mặt Galang mới) 921tr 921tr + BHTV
16 2WD  2.0 DATH (mặt Galang mới) 944tr 944tr + BHTV
 ALL NEW OPTIMA/K5 17 2.0AT (6 Túi khí, CD) 824tr  BHTV( QĐ 7tr) 824tr + BHTV
18  (7 Túi khí, DVD) 904tr 904tr + BHTV
19 2.4AT GT Line (7 túi khí, DVD) 969tr 969tr + BHTV
QUORIS (CBU) 21 3.8GAT 8 cấp 2708tr  BHTV( QĐ 38tr) 2708tr + BHTV
GRAND
 SEDONA(CKD)
23 2.2 DAT (Mâm cũ) 1080tr  BHTV( QĐ 8tr) 1080tr + BHTV
24 3.3 GAT (Mâm cũ) 1158tr 1158tr + BHTV
25 2.2 DATH Mâm mới THA8-01 1205tr  BHTV( QĐ 10tr) 1205tr + BHTV
26 3.3 GATH Mâm mới THA8-01 1268tr 1268tr + BHTV

Giá trên đã bao gồm thuế nhập khẩu, thuế tiêu thụ đặc biệt, thuế giá trị gia tăng (VAT), chưa bao gồm thuế trước bạ, và các chi phí đăng ký, đăng kiểm và các chi phí khác Giá tham khảo.